Cạn “room” tín dụng ngay từ quý I: Hồi chuông cảnh báo cho cơ chế điều hành
13/02/2026Tóm tắt bối cảnh
Dù chưa kết thúc quý I/2026, nhiều ngân hàng lớn – đặc biệt là nhóm Big 4 – đã chạm trần hạn mức tăng trưởng tín dụng (room) được giao cho cả năm. Hệ quả là hoạt động cho vay, nhất là cho vay mua nhà và vốn trung – dài hạn, bị siết chặt ngay từ đầu năm, trong khi nhu cầu vốn của doanh nghiệp và người dân đang phục hồi rõ rệt. Thực trạng này một lần nữa làm dấy lên tranh luận về việc đã đến lúc cần xóa bỏ cơ chế “room” tín dụng hay chưa.
Nghịch lý “khát vốn” giữa lúc tín dụng bị khóa sớm
Theo báo cáo của nhiều tổ chức phân tích, nhóm ngân hàng thương mại nhà nước đã sử dụng hết room tín dụng ngay trong quý I/2026. Trong khi đó, mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống năm nay chỉ khoảng 15%, thấp hơn đáng kể so với mức gần 20% của năm 2025.
Hệ quả thấy rõ nhất là lãi suất cho vay tăng nhanh. Nếu cuối năm 2025, lãi suất ưu đãi cho vay mua nhà chỉ quanh mức 6,5–7,5%/năm, thì bước sang đầu năm 2026, nhiều ngân hàng đã nâng lên 8,5–9,5%, thậm chí có nơi lên tới 13–14%/năm. Một số ngân hàng thậm chí tạm dừng giải ngân cho vay mua nhà do đã hết hạn mức.
Điều đáng nói là diễn biến này xảy ra trong bối cảnh cung tiền không hề thiếu. Vòng quay tiền của nền kinh tế đang ở mức rất thấp (khoảng 0,63–0,65), trong khi một lượng lớn tiền của Kho bạc Nhà nước vẫn nằm trong hệ thống ngân hàng thay vì được đưa vào đầu tư công hay sản xuất – kinh doanh. Cung tiền tăng nhưng tín dụng bị “khóa van”, khiến dòng vốn trung – dài hạn bị tắc nghẽn cục bộ.
Room tín dụng: Công cụ quản lý hay rào cản tăng trưởng?
Cơ chế giao hạn mức tín dụng vốn được xem là công cụ hành chính để kiểm soát rủi ro hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, nhiều chuyên gia cho rằng cơ chế này đang bộc lộ những bất cập lớn.
Thứ nhất, room tín dụng tạo ra sự cào bằng giữa các ngân hàng. Ngân hàng yếu kém bị hạn chế là cần thiết, nhưng ngân hàng có nền tảng tài chính vững mạnh, hệ số an toàn vốn (CAR) cao và quản trị rủi ro tốt cũng bị giới hạn tương tự, dẫn đến lãng phí năng lực cho vay.
Thứ hai, nhiều doanh nghiệp có dự án khả thi, tài chính lành mạnh nhưng vẫn không tiếp cận được vốn chỉ vì ngân hàng “hết room”. Điều này đi ngược lại nguyên tắc thị trường và kìm hãm đà phục hồi kinh tế, nhất là khi Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng GDP cao, đòi hỏi vốn đầu tư toàn xã hội phải tăng mạnh.
Có thể bỏ room tín dụng hay không?
Nhiều ý kiến cho rằng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hoàn toàn có đủ công cụ điều hành khác để thay thế room tín dụng, như:
Điều hành lãi suất;
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc;
Các chuẩn an toàn vốn theo Basel;
Công cụ giám sát, cảnh báo sớm và hậu kiểm.
Việc giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc cho một số ngân hàng nhận chuyển giao bắt buộc trong thời gian gần đây được xem là tín hiệu tích cực, giúp giải phóng thêm thanh khoản. Tuy nhiên, nếu room tín dụng vẫn bị giữ nguyên, việc có thêm tiền nhưng không được phép cho vay sẽ khiến hiệu quả chính sách bị hạn chế.
Nhiều đại biểu Quốc hội và chuyên gia kinh tế cho rằng đã đến lúc cần có lộ trình dứt khoát để xóa bỏ cơ chế room tín dụng, hoặc ít nhất là thí điểm bỏ room đối với các ngân hàng đáp ứng đầy đủ chuẩn mực an toàn.
Tác động nếu bỏ room tín dụng
Việc bỏ room tín dụng không đồng nghĩa với “thả nổi” rủi ro. Ngược lại, điều này có thể:
Tạo sân chơi cạnh tranh công bằng giữa các ngân hàng;
Khơi thông dòng vốn cho sản xuất – kinh doanh;
Giảm cơ chế “xin – cho” trong cấp tín dụng;
Buộc ngân hàng phải cạnh tranh bằng quản trị rủi ro và chất lượng tài sản.
Trong dài hạn, đây là bước đi phù hợp với thông lệ quốc tế và yêu cầu phát triển của nền kinh tế.
Kết luận
Việc các ngân hàng lớn cạn room tín dụng ngay từ quý I/2026 là dấu hiệu cho thấy cơ chế điều hành hiện tại đang trở nên chật chội so với nhu cầu thực tế của nền kinh tế. Nếu không sớm cải cách, tình trạng “khát vốn” sẽ còn tái diễn, làm chậm quá trình phục hồi và tăng trưởng. Đã đến lúc cần mạnh dạn chuyển từ điều hành hành chính sang công cụ thị trường, để dòng vốn được phân bổ hiệu quả và đúng mục tiêu hơn.